泳鍾 vịnh chung Hán Việt: vịnh chung Tổng quan Cấu tạo: 泳 (vịnh) + 鍾 (chung)Hán Việtvịnh chungCấu tạo泳 + 鍾 · vịnh + chung nghĩa thành phần: vịnh + chung Nghĩa EngCihui nectocalyx