泳體 vịnh thể Hán Việt: vịnh thể Tổng quan Cấu tạo: 泳 (vịnh) + 體 (thể)Hán Việtvịnh thểCấu tạo泳 + 體 · vịnh + thể nghĩa thành phần: vịnh + thể Nghĩa EngCihui nectosome