泵浦

bèng pǔBƠM PHỔ

Hán Việt: BƠM PHỔ · Pinyin: bèng pǔ

Tổng quan

bơm (từ mượn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種用以增加液體或氣體的壓力,使之輸送流動的機械。為英語pump的音譯。有往後式泵、滑輸式泵、離心式泵、軸流式泵、齒輪式泵等。也譯作「幫浦」。

Cấu tạo: 泵 + 浦 (phổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy bơm
  • Tần suất từ bơm (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用以增加液體或氣體的壓力,使之輸送流動的機械。為英語pump的音譯。有往後式泵、滑輸式泵、離心式泵、軸流式泵、齒輪式泵等。也譯作「幫浦」。

Eng

  • Cihui pump (loanword)
  • Tần suất từ pump (loanword)

Từ liên quan

Gần nghĩa

泵柄 · 泵灯 · 泵站 · 浦东 · 浦北 · 浦口 · 浦城 · 浦江