瀉囊

xiè náng tả nang

Hán Việt: tả nang · Pinyin: xiè náng

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (nang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倾囊,谓拿出所有的钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倾囊,谓拿出所有的钱。