瀉土 xiè tǔ · tả thổ Hán Việt: tả thổ · Pinyin: xiè tǔ Tổng quan Cấu tạo: 瀉 (tả) + 土 (thổ)Pinyinxiè tǔHán Việttả thổCấu tạo瀉 + 土 · tả + thổ nghĩa thành phần: tả + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有盐碱不能生长草木的土壤。Tân Hoa Tự Điển 1.有盐碱不能生长草木的土壤。EngCihui 瀉土 iètǔ n. barren/salty land