瀉地 tả địa Hán Việt: tả địa Tổng quan Cấu tạo: 瀉 (tả) + 地 (địa)Hán Việttả địaCấu tạo瀉 + 地 · tả + địa nghĩa thành phần: tả + địa Nghĩa EngCihui 瀉地 ièdì n. barren saline-alkali field