瀉注 xiè zhù · tả chú Hán Việt: tả chú · Pinyin: xiè zhù Tổng quan Cấu tạo: 瀉 (tả) + 注 (chú)Pinyinxiè zhùHán Việttả chúCấu tạo瀉 + 注 · tả + chú nghĩa thành phần: tả + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倾注。Tân Hoa Tự Điển 1.倾注。