瀉熱 tả nhiệt Hán Việt: tả nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 瀉 (tả) + 熱 (nhiệt)Hán Việttả nhiệtCấu tạo瀉 + 熱 · tả + nhiệt nghĩa thành phần: tả + nhiệt Nghĩa EngCihui 瀉熱 ièrè* v.o. <Ch.med.> purge heat