瀉瓶

xiè píng tả bình

Hán Việt: tả bình · Pinyin: xiè píng

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原为佛教语。谓传法无遗漏,如以此瓶之水倾泻入他瓶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原为佛教语。谓传法无遗漏,如以此瓶之水倾泻入他瓶。