潑散

pō sàn bát tán

Hán Việt: bát tán · Pinyin: pō sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泼撒; 用水冲击物体,使上面的附着物散开。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泼撒。 2.用水冲击物体,使上面的附着物散开。