泼水声

bát thủy thanh

Hán Việt: bát thủy thanh

Tổng quan

sóng vỗ; tiếng sóng vỗ ì oàm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự nghênh ngang, sự huênh hoang khoác lác; sự nạt nổ thét lác, (từ cổ,nghĩa cổ) quật mạnh, vỗ ì oàm (sóng)

Cấu tạo: 潑 (bát) + 水 (thủy) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng tạt nước
  • Tần suất từ sóng vỗ; tiếng sóng vỗ ì oàm, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự nghênh ngang, sự huênh hoang khoác lác; sự nạt nổ thét lác, (từ cổ,nghĩa cổ) quật mạnh, vỗ ì oàm (sóng)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi swash

Eng

  • Tần suất từ swash

Từ liên quan

Gần nghĩa

泼水节 · 泼水难收 · 水声 · 泼水 · 水声学 · 潑水難收 · 水声定位 · 水声定位仪