潑湯

pō tāng bát thang

Hán Việt: bát thang · Pinyin: pō tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (thang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泡汤。比喻落空,不成功。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泡汤。比喻落空,不成功。