潑火 pō huǒ · bát hỏa Hán Việt: bát hỏa · Pinyin: pō huǒ Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 火 (hỏa)Pinyinpō huǒHán Việtbát hỏaCấu tạo潑 + 火 · bát + hỏa nghĩa thành phần: bát + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"泼火雨"。 2.指暑气。