潑煩 pō fán · bát phiền Hán Việt: bát phiền · Pinyin: pō fán Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 煩 (phiền)Pinyinpō fánHán Việtbát phiềnCấu tạo潑 + 煩 · bát + phiền nghĩa thành phần: bát + phiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。艰难。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。艰难。