潑熄 bát tức Hán Việt: bát tức Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 熄 (tức)Hán Việtbát tứcCấu tạo潑 + 熄 · bát + tức nghĩa thành phần: bát + tức Nghĩa EngCihui 潑熄 ōxī v. extinguish by spraying water