潑眼 pō yǎn · bát nhãn Hán Việt: bát nhãn · Pinyin: pō yǎn Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 眼 (nhãn)Pinyinpō yǎnHán Việtbát nhãnCấu tạo潑 + 眼 · bát + nhãn nghĩa thành phần: bát + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耀眼,照眼; 满眼。Tân Hoa Tự Điển 1.耀眼,照眼。 2.满眼。