潑筆 pō bǐ · bát bút Hán Việt: bát bút · Pinyin: pō bǐ Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 筆 (bút)Pinyinpō bǐHán Việtbát bútCấu tạo潑 + 筆 · bát + bút nghĩa thành phần: bát + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中国画的一种技法。Tân Hoa Tự Điển 1.中国画的一种技法。