潑胡 pō hú · bát hồ Hán Việt: bát hồ · Pinyin: pō hú Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 胡 (hồ)Pinyinpō húHán Việtbát hồCấu tạo潑 + 胡 · bát + hồ nghĩa thành phần: bát + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"泼寒胡戏"。