潑髒 bát tảng Hán Việt: bát tảng Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 髒 (tảng)Hán Việtbát tảngCấu tạo潑 + 髒 · bát + tảng nghĩa thành phần: bát + tảng Nghĩa EngCihui bedabble