潑言語 pō yán yǔ · bát ngôn ngữ Hán Việt: bát ngôn ngữ · Pinyin: pō yán yǔ Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 言 (ngôn) + 語 (ngữ)Pinyinpō yán yǔHán Việtbát ngôn ngữCấu tạo潑 + 言 + 語 · bát + ngôn + ngữ nghĩa thành phần: bát + ngôn + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹下流话。Tân Hoa Tự Điển 1.犹下流话。