潑貨 pō huò · bát hóa Hán Việt: bát hóa · Pinyin: pō huò Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 貨 (hóa)Pinyinpō huòHán Việtbát hóaCấu tạo潑 + 貨 · bát + hóa nghĩa thành phần: bát + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"泼辣货"。