潑賴
bát lại
Hán Việt: bát lại · Pinyin: pō lài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凶恶,毒辣; 无赖之徒; 撒泼,耍无赖; 卑微,无用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.凶恶,毒辣。 2.无赖之徒。 3.撒泼,耍无赖。 4.卑微,无用。
Eng
- Cihui 潑賴 ōlài s.v. villainous; knavish