潑辣辣 bát lạt lạt Hán Việt: bát lạt lạt Tổng quan hung tợn Cấu tạo: 潑 (bát) + 辣 (lạt) + 辣 (lạt)Hán Việtbát lạt lạtCấu tạo潑 + 辣 + 辣 · bát + lạt + lạt nghĩa thành phần: bát + lạt + lạt Nghĩa ViệtCihui hung tợnEngCihui 潑辣辣 ōlàlà r.f. forceful; bold and vigorous