潑風刀

pō fēng dāo bát phong đao

Hán Việt: bát phong đao · Pinyin: pō fēng dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (phong) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 异常锋利的刀; 喻指泼野的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.异常锋利的刀。 2.喻指泼野的人。