澤人

zé rén trạch nhân

Hán Việt: trạch nhân · Pinyin: zé rén

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代管理草泽地区的官; 居住在湖区的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代管理草泽地区的官。 2.居住在湖区的人。