澤農 zé nóng · trạch nông Hán Việt: trạch nông · Pinyin: zé nóng Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 農 (nông)Pinyinzé nóngHán Việttrạch nôngCấu tạo澤 + 農 · trạch + nông nghĩa thành phần: trạch + nông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指在水泽地区耕作的农夫。Tân Hoa Tự Điển 1.指在水泽地区耕作的农夫。