澤手

zé shǒu trạch thủ

Hán Việt: trạch thủ · Pinyin: zé shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓手相搓揉; 形容犹豫不决。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓手相搓揉。 2.形容犹豫不决。