澤旅 zé lǚ · trạch lữ Hán Việt: trạch lữ · Pinyin: zé lǚ Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 旅 (lữ)Pinyinzé lǚHán Việttrạch lữCấu tạo澤 + 旅 · trạch + lữ nghĩa thành phần: trạch + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以酒食犒军。泽,通"醳"。Tân Hoa Tự Điển 1.以酒食犒军。泽,通"醳"。