澤枯 zé kū · trạch khô Hán Việt: trạch khô · Pinyin: zé kū Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 枯 (khô)Pinyinzé kūHán Việttrạch khôCấu tạo澤 + 枯 · trạch + khô nghĩa thành phần: trạch + khô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"泽及枯骨"。