澤民

zé mín trạch dân

Hán Việt: trạch dân · Pinyin: zé mín

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 施恩惠于民; 水边的居民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.施恩惠于民。 2.水边的居民。

Eng

  • Cihui 澤民 émín v.o. benefit the people