澤濁 zé zhuó · trạch trọc Hán Việt: trạch trọc · Pinyin: zé zhuó Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 濁 (trọc)Pinyinzé zhuóHán Việttrạch trọcCấu tạo澤 + 濁 · trạch + trọc nghĩa thành phần: trạch + trọc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 污浊。Tân Hoa Tự Điển 1.污浊。