澤潤
trạch nhuận
Hán Việt: trạch nhuận · Pinyin: zé rùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 恩泽普施; 色彩光润。
- Tân Hoa Tự Điển 1.恩泽普施。 2.色彩光润。
Eng
- Cihui 澤潤 érùn v.p. 1. moist 2. smooth; sleek ◆v. moisten; lubricate