澤燕

zé yàn trạch yến

Hán Việt: trạch yến · Pinyin: zé yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 休息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.休息。