澤物 zé wù · trạch vật Hán Việt: trạch vật · Pinyin: zé wù Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 物 (vật)Pinyinzé wùHán Việttrạch vậtCấu tạo澤 + 物 · trạch + vật nghĩa thành phần: trạch + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 施恩于人,做好事。Tân Hoa Tự Điển 1.施恩于人,做好事。