澤狗 zé gǒu · trạch cẩu Hán Việt: trạch cẩu · Pinyin: zé gǒu Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 狗 (cẩu)Pinyinzé gǒuHán Việttrạch cẩuCấu tạo澤 + 狗 · trạch + cẩu nghĩa thành phần: trạch + cẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水鸟名。因能在水中捉鱼,又名水狗﹑鱼狗。Tân Hoa Tự Điển 1.水鸟名。因能在水中捉鱼,又名水狗﹑鱼狗。