澤虞 zé yú · trạch ngu Hán Việt: trạch ngu · Pinyin: zé yú Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 虞 (ngu)Pinyinzé yúHán Việttrạch nguCấu tạo澤 + 虞 · trạch + ngu nghĩa thành phần: trạch + ngu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古官名。负责管理沼泽地区; 鸟名。Tân Hoa Tự Điển 1.古官名。负责管理沼泽地区。 2.鸟名。