澤雉 zé zhì · trạch trĩ Hán Việt: trạch trĩ · Pinyin: zé zhì Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 雉 (trĩ)Pinyinzé zhìHán Việttrạch trĩCấu tạo澤 + 雉 · trạch + trĩ nghĩa thành phần: trạch + trĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生长于沼泽地的野鸡; 乐府杂曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.生长于沼泽地的野鸡。 2.乐府杂曲名。