澤馬

zé mǎ trạch mã

Hán Việt: trạch mã · Pinyin: zé mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古人以为表示祥瑞的神马。语本《孝经援神契》"王者德至山陵,则景云见,泽出神马。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古人以为表示祥瑞的神马。语本《孝经援神契》"王者德至山陵,则景云见,泽出神马。"