澤鱷 trạch ngạc Hán Việt: trạch ngạc Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 鱷 (ngạc)Hán Việttrạch ngạcCấu tạo澤 + 鱷 · trạch + ngạc nghĩa thành phần: trạch + ngạc Nghĩa EngCihui mugger