泾渭不杂 jīng wèi bù zá · kính vị bất tạp Hán Việt: kính vị bất tạp · Pinyin: jīng wèi bù zá Tổng quan Cấu tạo: 泾 (kính) + 渭 (vị) + 不 (bất) + 杂 (tạp)Pinyinjīng wèi bù záHán Việtkính vị bất tạpCấu tạo泾 + 渭 + 不 + 杂 · kính + vị + bất + tạp nghĩa thành phần: kính + vị + bất + tạp