泾阳

jīng yángkính dương

Hán Việt: kính dương · Pinyin: jīng yáng

Tổng quan

huyện Jingyang ở Xianyang 咸陽

Cấu tạo: 涇 (kính) + 陽 (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 咸阳, Thiểm Tây

Eng

  • Cihui Jingyang County in Xianyang 咸陽; 咸阳, Shaanxi

Đức

  • Handedict Jingyang (Ort in Shaanxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

泾阳县 · 泾县 · 泾川 · 泾源 · 阳世 · 阳东 · 阳伞 · 阳信