洁净腑 khiết tịnh phủ Hán Việt: khiết tịnh phủ Tổng quan (y học) sự đái Cấu tạo: 潔 (khiết) + 淨 (tịnh) + 腑 (phủ)Hán Việtkhiết tịnh phủTừ loạidanhCấu tạo潔 + 淨 + 腑 · khiết + tịnh + phủ nghĩa thành phần: khiết + tịnh + phủ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lợi tiểuMainlandKaggle Zh-Vi diuresis Từ liên quan Gần nghĩa洁净的 · 洁净 · 洁净无瑕 · 洁淨无瑕