洁净

jié jìng khiết tịnh

Hán Việt: khiết tịnh · Pinyin: jié jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (tịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 干净,清洁; 谓使干净; 纯洁无邪; 简洁; 尽净,无余。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.干净,清洁。 2.谓使干净。 3.纯洁无邪。 4.简洁。 5.尽净,无余。