潔己愛人

jié jǐ ài rén khiết kỉ ái nhân

Hán Việt: khiết kỉ ái nhân · Pinyin: jié jǐ ài rén

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (kỉ) + (ái) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指洁身自好,爱护他人。