洄冱 huí hù·hồi hộ Hán Việt: hồi hộ · Pinyin: huí hù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.水流受阻而回旋。 Cấu tạo: 洄 (hồi) + 冱 (hộ)Pinyinhuí hùHán Việthồi hộCấu tạo洄 + 冱 · hồi + hộ nghĩa thành phần: hồi + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.水流受阻而回旋。 Từ liên quan Gần nghĩa冱寒 · 洄游 · 冱严 · 冱冥 · 冱冻 · 冱涸 · 冱结 · 冱阴