洄剌

huí láhồi lạt

Hán Việt: hồi lạt · Pinyin: huí lá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.相违逆。

Cấu tạo: 洄 (hồi) + 剌 (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.相违逆。

Từ liên quan

Gần nghĩa

剌戾 · 剌那 · 剌闍 · 洄游 · 剌瑟胝 · 剌竭節 · 剌那尸棄 · 剌八