洄壖

huí ruánhồi nhuyên

Hán Việt: hồi nhuyên · Pinyin: huí ruán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.洄水边的空地。

Cấu tạo: 洄 (hồi) + 壖 (nhuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.洄水边的空地。

Từ liên quan

Gần nghĩa

洄游 · 壖垣 · 壖田 · 洄冱 · 洄剌 · 洄悬 · 洄懸 · 洄旋