洄悬

huí xuánhồi huyền

Hán Việt: hồi huyền · Pinyin: huí xuán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓水流受阻腾空回旋。

Cấu tạo: 洄 (hồi) + 懸 (huyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓水流受阻腾空回旋。

Từ liên quan

Gần nghĩa

悬乎 · 悬停 · 悬垂 · 悬壶 · 悬岩 · 悬崖 · 悬带 · 悬念