洄懸 huí xuán · hồi huyền Hán Việt: hồi huyền · Pinyin: huí xuán Tổng quan Cấu tạo: 洄 (hồi) + 懸 (huyền)Pinyinhuí xuánHán Việthồi huyềnCấu tạo洄 + 懸 · hồi + huyền nghĩa thành phần: hồi + huyền