洄旋

huí xuánhồi toàn

Hán Việt: hồi toàn · Pinyin: huí xuán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"洄漩"。 2.水流回旋,盘旋。

Cấu tạo: 洄 (hồi) + 旋 (toàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"洄漩"。 2.水流回旋,盘旋。

Từ liên quan

Gần nghĩa

旋光 · 旋动 · 旋即 · 旋后 · 旋回 · 旋塞 · 旋子 · 旋嵐